Hành trạng của ngài Narada Maha Thera

Niên biểu

  • Năm 1898 ngày 14 tháng 7: Sumanapala Perera (tên khai sinh của ngài Narada) cất tiếng khóc chào đời trong một gia đình trung lưu, tri thức và sùng tín đạo Phật tại phường Kotahena, thủ đô Colombo, Sri Lanka. Để có một nền tảng học vấn hiện đại tốt nhất, gia đình đã gửi cậu theo học tại trường St. Benedict’s College – một ngôi trường danh tiếng do các nam tu sĩ Công giáo điều hành. Dù học trong môi trường giáo dục phương Tây và Công giáo với nhiều sức ép về cải đạo hoặc đồng hóa tư tưởng, Sumanapala vẫn kiên định với đức tin Phật giáo của gia đình. Chính việc học tập trong môi trường này đã giúp cậu thông thạo tiếng Anh, am hiểu tư duy triết học phương Tây, đồng thời rèn luyện tính kỷ luật và phương pháp luận sắc bén – những công cụ vô giá hỗ trợ đắc lực cho công cuộc hoằng pháp quốc tế của ngài sau này.
  • Năm 1916 (18 tuổi): Nhận thức được tính phù du của thế gian và được thôi thúc bởi lý tưởng giải thoát, Sumanapala quyết định xuất gia từ bỏ đời sống thế tục. Ngài thọ giới Sa-di (Samanera) tại ngôi chùa danh tiếng Vajiraramaya ở Bambalapitiya, Colombo, lấy pháp danh là Narada.
  • Thầy Bổn sư: Ngài được may mắn làm đệ tử của cố Đại lão Hòa thượng Pelene Vajiragnana Maha Nayaka Thera – một bậc danh tăng lỗi lạc, học giả uyên bác và là vị Tăng thống lãnh đạo hệ phái Amarapura Nikaya. Sự nghiêm khắc, trí tuệ và lối sống thiểu dục tri túc của vị bổn sư đã định hình cốt cách của ngài Narada.
  • Huynh đệ: Tại chùa Vajiraramaya, ngài tu học cùng những vị sư sau này cũng trở thành những trụ cột của Phật giáo thế giới như ngài Piyadassi Maha Thera, Soma Thera và Kheminda Thera.
  • Năm 1918 (20 tuổi): Ngài Narada thọ Cụ túc giới (Upasampada), chính thức trở thành một vị Tỳ-khưu (Bhikkhu). Ngài tiếp tục theo học tại Ceylon University College. Tại đây, ngài nghiên cứu chuyên sâu về Triết học, Tâm lý học, đồng thời trau dồi các cổ ngữ Phật giáo như tiếng Pali và Sanskrit (Phạn ngữ).
  • Năm 1921: Nhận thấy nhu cầu cấp thiết phải đưa Phật pháp đến với tầng lớp trí thức nói tiếng Anh và thanh niên, ngài Narada cùng với Tiến sĩ Cassius Perera (một trí thức lỗi lạc, người sau này xuất gia trở thành Tỳ-khưu Kassapa nổi tiếng) đồng sáng lập hội Servants of the Buddha Society (Hội những người phụng sự Đức Phật). Hội bắt đầu tổ chức các buổi thuyết pháp bằng tiếng Anh, mở ra một kỷ nguyên mới cho việc hoằng pháp tại Sri Lanka thay vì chỉ dùng tiếng Sinhala như truyền thống.
  • Năm 1929: Ngài thực hiện chuyến hoằng pháp đầu tiên ra nước ngoài đến Ấn Độ – cái nôi của Phật giáo nhưng lúc này Phật pháp đã lụi tàn. Ngài hợp tác chặt chẽ với Hội Maha Bodhi (Hội Đại Bồ Đề) để phục hưng các thánh tích.
  • Năm 1931: Ngài tham dự lễ khánh thành ngôi tháp Mulagandhakuti Vihara tại Sarnath (Vườn Lộc Uyển), đánh dấu sự hồi sinh của Phật giáo tại nơi Đức Phật chuyển pháp luân.
  • Năm 1933 - Tác phẩm “Buddhism in a Nutshell”: Ngài chắp bút và xuất bản cuốn sách “Buddhism in a Nutshell” (Phật Pháp Tóm Lược). Đây là một trong những tác phẩm kinh điển và thành công nhất của ngài, cô đọng toàn bộ cốt tủy của giáo lý đạo Phật trong một ngôn ngữ tiếng Anh cực kỳ trong sáng, giản dị. Cuốn sách nhanh chóng trở thành cẩm nang nhập môn của hàng triệu người phương Tây và châu Á muốn tìm hiểu đạo Phật.
  • Năm 1934: Ngài bắt đầu chuyến đi lịch sử đến quần đảo Indonesia (khi đó là Đông Ấn Hà Lan). Kể từ sự sụp đổ của đế chế Majapahit thế kỷ 15, Phật giáo tại Indonesia gần như biến mất dưới sức ép của Hồi giáo và thực dân Hà Lan. Ngài Narada đã đến Candi Borobudur (quần thể Phật giáo lớn nhất thế giới) để làm lễ và trồng một cây Bồ Đề tại đây. Sự hiện diện của ngài đã đánh thức và quy tụ cộng đồng Phật tử đứt gãy tại Java và Bali, khơi mào cho phong trào phục hưng Phật giáo Indonesia.
  • Cuối thập niên 1930 (1938 - 1939): Ngài thực hiện các chuyến viếng thăm các quốc gia Đông Nam Á bán đảo như Campuchia, Lào và Việt Nam. Ngài gặp gỡ các trí thức và những nhà sư đang nhen nhóm đưa Phật giáo Nguyên thủy vào Việt Nam. Tại Campuchia, ngài tiếp xúc với giới hoàng gia và các sư sãi, củng cố mối liên kết giữa các quốc gia Theravada.
  • Năm 1940 - Dịch thuật Kinh Pháp Cú (Dhammapada): Ngài hoàn thành bản dịch tiếng Anh và chú giải tác phẩm The Dhammapada (Kinh Pháp Cú). Đặc điểm nổi bật trong bản dịch của ngài Narada là tính chính xác về mặt ngữ văn học Pali, kết hợp với các chú giải rút ra từ bản sớ giải cổ xưa (Atthakatha), giúp người đọc phương Tây không bị hiểu sai lệch những câu kệ súc tích của Đức Phật.
  • Năm 1942 - Sự ra đời của kiệt tác “The Buddha and His Teachings”: Ngài xuất bản ấn bản đầu tiên của siêu tác phẩm “The Buddha and His Teachings” (Đức Phật và Phật Pháp).
  • Tầm quan trọng: Đây được xem là bộ bách khoa toàn thư thu nhỏ về cuộc đời Đức Phật và giáo lý Nguyên thủy. Sách được chia làm hai phần rõ rệt: Cuộc đời Đức Phật (nhấn mạnh tính nhân bản, lịch sử, không thần thánh hóa) và Phật Pháp (Phân tích chi tiết về Tứ Diệu Đế, Bát Chính Đạo, thuyết Nghiệp / Kamma, thuyết Tái sinh / Rebirth và Niết bàn / Nibbana).Tác phẩm này sau đó đã được ông Phạm Kim Khánh dịch sang tiếng Việt một cách xuất sắc, trở thành sách gối đầu giường của các tu sĩ và cư sĩ tại Việt Nam cho đến tận ngày nay.
  • Năm 1946 - Sứ mệnh hồi sinh Phật giáo Nepal: Chế độ độc tài Rana tại Nepal lúc bấy giờ đàn áp khốc liệt Phật giáo Nguyên thủy, trục xuất các nhà sư ra khỏi đất nước. Bằng uy tín quốc tế của mình, ngài Narada đã đích thân đến Nepal, dùng con đường ngoại giao để thuyết phục vương triều Rana cho phép các nhà sư (như ngài Amritananda và Pragyananda) được trở về. Ngài thành lập Ananda Kuti Vihara, mang xá lợi từ Sri Lanka sang, chính thức khôi phục lại dòng truyền thừa xuất gia cho Phật giáo Nepal sau nhiều thế kỷ gián đoạn.
  • Đầu thập niên 1950 - Sự gắn bó sâu đậm với Việt Nam: Ngài bắt đầu viếng thăm miền Nam Việt Nam thường xuyên hơn. Ngài nhận thấy một nhóm cư sĩ và tu sĩ (đứng đầu là ngài Hộ Tông - Vansarakkhita, ngài Bửu Chơn và cư sĩ Nguyễn Văn Hiểu) đang nỗ lực phát triển Phật giáo Nam Tông. Ngài đã mang theo cây Bồ Đề, Xá Lợi Phật để tôn trí, đồng thời tư vấn, hỗ trợ thiết lập hệ thống tổ chức cho Giáo hội Tăng già Nguyên thủy Việt Nam.
  • 1954 – 1956 (Đại hội Kết tập Kinh điển lần thứ 6 - Chattha Sangayana): Đại hội được tổ chức quy mô lớn tại Yangon, Myanmar dưới sự bảo trợ của chính phủ Miến Điện để kỷ niệm 2500 năm Phật giáo. Ngài Narada là một trong những đại biểu danh dự và uyên bác nhất đại diện cho phái đoàn Tăng già Sri Lanka. Tại đây, ngài cùng hàng ngàn vị cao tăng khác đã rà soát, đối chiếu toàn bộ Tam Tạng (Tipitaka) bằng tiếng Pali để cho ra bản in chuẩn xác nhất.
  • Năm 1956 - Xuất bản “A Manual of Abhidhamma”: Để kỷ niệm Phật lịch 2500 (Buddha Jayanti), ngài hoàn thành bản dịch tiếng Anh cuốn Abhidhammattha Sangaha (Thắng pháp Tập yếu Luận của ngài Anuruddha).
  • Ý nghĩa học thuật: Vi Diệu Pháp (Abhidhamma) vốn rất hàn lâm, khô khan và phức tạp. Ngài Narada không chỉ dịch mà còn cung cấp các biểu đồ, sơ đồ phân tích tâm (Citta), sở hữu tâm (Cetasika) và sắc pháp (Rupa). Tác phẩm này đã mở toang cánh cửa cho giới học giả phương Tây nghiên cứu tâm lý học Phật giáo sâu sắc hơn bao giờ hết.
  • Năm 1958 - Phục hưng Tăng đoàn Indonesia: Ngài trở lại Indonesia và thực hiện một nghi lễ mang tính lịch sử: Truyền đại giới (Cụ túc giới) cho sư Ashin Jinarakkhita tại chùa Maha Vihara Mojopahit ở Đông Java. Đây là vị Tỳ khưu người Indonesia đầu tiên trong vòng 500 năm, đặt viên gạch nền móng vững chắc cho Tăng đoàn Theravada tại quốc gia vạn đảo. Hành trình phương Tây (Anh, Mỹ, Úc): Thập niên 50 và 60 chứng kiến những bước chân không mỏi của ngài đến phương Tây. Ngài có đóng góp to lớn vào việc điều hành và phát triển London Buddhist Vihara (Anh Quốc) – trung tâm truyền bá Phật giáo lâu đời nhất tại châu Âu. Ngài cũng thuyết pháp tại các trường đại học hàng đầu ở Hoa Kỳ và Úc, xóa bỏ định kiến của phương Tây về Phật giáo là một tôn giáo bi quan.
  • Thập niên 1960 - Mối lương duyên vĩ đại với Thích Ca Phật Đài và Kỳ Viên Tự (Việt Nam): Ngài coi Việt Nam như quê hương thứ hai. Ngài đã đến thăm, thuyết pháp, làm lễ đặt đá và tặng Xá Lợi cho nhiều ngôi chùa lớn nhỏ. Kỳ Viên Tự (Jetavana Vihara) tại đường Bàn Cờ, Sài Gòn luôn là nơi ngài lưu trú và giảng pháp mỗi khi đến Việt Nam. Tình thâm giao giữa ngài và ngài Hộ Tông đã tạo ra một khối thống nhất và uy tín lớn lao cho Phật giáo Nam tông Việt Nam.
  • Năm 1961: Sự kiện mang tính biểu tượng nhất là việc ngài quang lâm chứng minh và làm lễ đặt viên đá đầu tiên, đồng thời tự tay trồng cội Bồ Đề tại Thích Ca Phật Đài (Vũng Tàu). Nhờ sự kêu gọi và uy đức của ngài, Thích Ca Phật Đài đã được xây dựng thành một trung tâm Phật giáo tầm cỡ quốc gia, là biểu tượng hòa bình giữa bối cảnh đất nước đang chìm trong khói lửa chiến tranh. Bước vào độ tuổi 70 và 80, sức khỏe của ngài bắt đầu suy giảm do những biến chứng của tuổi già và sự hao mòn thể lực sau hàng thập kỷ đi lại không ngừng nghỉ khắp các châu lục. Tu chỉnh văn bản: Dù ít xuất ngoại hơn, ngài dành những năm tháng tại tu viện Vajiraramaya (Colombo) để biên tập, tu chỉnh lại các cuốn sách đã xuất bản, bảo đảm rằng giáo pháp được truyền đạt qua các trang sách một cách hoàn hảo nhất. Đặc biệt, “Đức Phật và Phật Pháp” đã được ngài cập nhật những phản hồi từ độc giả quốc tế để đưa ra phiên bản hoàn thiện nhất. Giảng pháp trong nước: Ngài tiếp tục vai trò Viện chủ (Superior) tại Vajiraramaya, chỉ dẫn các môn đồ, Tăng sinh trẻ và tiếp đón vô số phái đoàn quốc tế, học giả, cư sĩ từ khắp nơi trên thế giới hành hương về Sri Lanka để được đảnh lễ ngài.
  • Ngày 2 tháng 10 năm 1983: Sau một thời gian bệnh duyên, Đại lão Hòa thượng Narada Maha Thera đã an nhiên thu thần viên tịch tại chùa Vajiraramaya, thọ 85 tuổi, hạ lạp 65 năm (tính từ khi thọ Cụ túc giới). Quốc tang: Sự ra đi của ngài là một mất mát vô giá không chỉ với Tăng đoàn Sri Lanka mà đối với toàn thế giới Phật giáo. Chính phủ Sri Lanka đã quyết định tổ chức Lễ Quốc Tang nhằm tri ân những cống hiến vĩ đại của ngài đối với dân tộc và đạo pháp. Hàng vạn người, bao gồm các vị nguyên thủ, Tăng Ni, tín đồ Phật giáo từ khắp các châu lục đã đến dự lễ trà tỳ để tiễn đưa một bậc vĩ nhân.